trận vong
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chết trong trận chiến, tử trận: Từ dùng để chỉ việc một người lính, tướng sĩ bị chết ngay tại chiến trường khi đang tham gia chiến đấu. Đây là một từ Hán Việt cổ, thường được sử dụng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tướng sĩ trận vong. (Các tướng lĩnh và binh sĩ tử trận.)
- Anh hùng liệt sĩ đã trận vong để bảo vệ tổ quốc. (Các anh hùng liệt sĩ đã tử trận để bảo vệ đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tử trận": Đây là cách nói đồng nghĩa, phổ biến và dễ hiểu hơn trong tiếng Việt hiện đại so với "trận vong".
- Người lính dũng cảm ấy đã tử trận. (Người lính dũng cảm ấy đã chết trong trận chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Tử trận (động từ): Chết trong trận đánh. Đây là từ thuần Việt tương đương, được dùng phổ biến hơn.
- Hy sinh (động từ): Từ rộng hơn, chỉ việc chết vì một mục đích, lý tưởng cao cả, có thể không chỉ trong chiến tranh.
- Tử tiết (động từ): Chết để giữ trọn khí tiết (thường dùng trong bối cảnh lịch sử, như quan lại thời phong kiến).
Từ đồng nghĩa
- Tử trận: Chết tại chiến trường.
- Tuyệt mệnh nơi sa trường: (Cách nói văn chương) Chết ở chiến trường.
Lưu ý sử dụng
- "Trận vong" là một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng và thường chỉ thấy trong văn bản lịch sử, văn chương cổ hoặc khi nói về các sự kiện trong quá khứ. Trong giao tiếp hiện đại, từ "tử trận" được sử dụng phổ biến và tự nhiên hơn.
- Từ này gần như không được dùng trong các ngữ cảnh thông thường, đời thường.
- Chết trận: Tướng sĩ trận vong.